thưa trình

Học thuật
Thân thiện
thưa trình

Thưa trình, con đã hoàn thành bài tập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói, hành động bày tỏ, trình bày một cách cung kính, lễ phép với người trên: "thưa trình" một từ dùng để chỉ việc thưa gửi, báo cáo hoặc trình bày một vấn đề đó với thái độ rất kính trọng, thường với bề trên, người lớn tuổi hoặc người địa vị cao hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy bắt đầu lời thưa trình với ông chủ. (Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy bắt đầu lời thưa gửi, trình bày với ông chủ.)
    • Cậu đứng nghiêm trang, chuẩn bị lời thưa trình với thầy giáo. (Cậu đứng nghiêm trang, chuẩn bị lời thưa gửi, báo cáo với thầy giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lời thưa trình": điều muốn thưa gửi, trình bày một cách trang trọng.
    • Con xin phép được lời thưa trình với cha mẹ. (Con xin phép được lời thưa gửi, trình bày với cha mẹ.)
  • "thưa trình trước": báo cáo, xin phép trước một cách lễ phép.
    • Việc quan trọng như vậy, chúng ta cần phải thưa trình trước với cấp trên. (Việc quan trọng như vậy, chúng ta cần phải báo cáo, xin phép trước với cấp trên một cách lễ phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Thưa bẩm (danh từ/động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động thưa gửi, báo cáo một cách cung kính.
    • Anh ấy thưa bẩm với ông cụ về sự việc vừa xảy ra. (Anh ấy thưa gửi, báo cáo với ông cụ về sự việc vừa xảy ra.)
  • Trình báo (động từ): báo cáo, trình lên (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn, có thể ít nhấn mạnh sắc thái cung kính hơn "thưa trình").
  • Bẩm báo (động từ): báo cáo với người trên (mang sắc thái cổ kính, kính trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Thưa gửi: thưa, gửi gắm ý kiến, lời nói một cách lễ phép.
  • Trình bày: nói ra, bày tỏ ý kiến, quan điểm (trung tính hơn, không nhất thiết mang sắc thái kính trọng đặc biệt).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "thưa trình" thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, thể hiện sự tôn kính rõ rệt. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thông thường thường xuất hiện trong văn viết cổ điển, kịch bản tuồng chèo, hoặc khi nói chuyện với những bậc cao niên, quyền quý theo phong cách xưa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất lễ phép, kính cẩn phần cổ kính.
thưa trình

Thưa trình, con đã hoàn thành bài tập.

  1. Nh. Thưa bẩm.